24/06/2026
PHỔ QUÁT VỀ CON ĐƯỜNG THỰC HÀNH PHÁP YOGA HUYỄN THÂN ĐỂ CẦU TÌM GIÁC NGỘ.
Yoga Huyễn Thân (Gyulu) là một trong những thực hành thiền định tinh túy và thâm áo bậc nhất của Phật giáo Tây Tạng. Nằm trong khuôn khổ của Giai đoạn hoàn thiện thuộc hệ thống Ta**ra Vô Thượng Du Già (Anuttarayoga Ta**ra), thực hành này là một sự can thiệp và tái cấu trúc triệt để vào bản thể học của sự hiện hữu. Trong hệ thống "Sáu Pháp Yoga của Naropa" danh tiếng, Huyễn thân đóng vai trò là cột mốc trung tâm, kết nối năng lượng nguyên thủy của Nội hỏa (Tummo) với trí tuệ tối thượng của Tịnh quang.
Mục tiêu rốt ráo của lộ trình Kim Cương Thừa là đạt được Phật quả viên mãn trong một đời người. Sự giác ngộ này đòi hỏi việc thành tựu đồng thời hai phương diện: Pháp thân (Dharmakaya - thân trí tuệ) và Sắc thân (Rupakaya - thân hình tướng để độ sinh). Trong khi tâm Tịnh quang vi tế nhất là nguyên nhân cốt lõi để thành tựu Pháp thân, thì Huyễn thân chính là nguyên nhân vật chất, là phôi thai vi tế duy nhất để kết tinh nên Sắc thân của một vị Phật. Các đại thành tựu giả Ấn Độ như Long Thọ, Tilopa, Naropa, cùng các bậc đạo sư Tây Tạng lừng danh như Marpa, Milarepa, Gampopa, và Tsongkhapa đã không ngừng đào sâu, hệ thống hóa và trao truyền pháp tu này qua nhiều thế kỷ.
Hệ thống Yoga Huyễn thân được lưu truyền qua nhiều dòng phái, đan xen giữa những truyền thuyết về các vị Đại thành tựu giả và những trước tác triết học đồ sộ. Sự phát triển của nó phản ánh quá trình chuyển giao kiến thức từ các đại học Phật giáo Ấn Độ cổ đại sang vùng núi tuyết Tây Tạng.
Về mặt văn bản học, những chỉ dẫn chi tiết đầu tiên về Huyễn thân xuất hiện trong Guhyasamaja Ta**ra - văn bản được mệnh danh là "Vua của các Ta**ra". Theo truyền thống Arya, dòng truyền thừa này bắt nguồn trực tiếp từ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, người đã truyền trao cho Vua Indrabhuti xứ Oddiyana. Từ đó, giáo pháp được bồ tát Long Thọ tiếp nhận. Khác với hình ảnh một học giả triết học thuần túy của phái Trung Quán, Long Thọ trong bối cảnh Mật giáo được tôn xưng là một Đại đạo sư Ta**ra. Ngài, cùng với các đại đệ tử như Aryadeva, Nagabodhi, Chandrakirti và Sakyamitra, đã thiết lập nên hệ thống Năm Giai Đoạn (Pancakrama), trong đó Huyễn thân là một giai đoạn cốt lõi.
Trong truyền thống Kagyu, Sáu Pháp Yoga gắn liền với tên tuổi của Naropa (1016–1100). Lịch sử ghi nhận một sự kiện mang tính bước ngoặt: một ngày nọ, khi đang đọc kinh điển, Naropa gặp một bà lão có hình thù cực kỳ xấu xí với 37 đặc điểm dị dạng (mắt đỏ sâu hoắm, tóc vàng hoe rối bời, răng mọc ngược, v.v.). Bà lão hỏi Naropa có hiểu ý nghĩa thực sự của giáo pháp hay chỉ hiểu mặt ngôn từ. Khi Naropa thú nhận mình chỉ hiểu ngôn từ, bà lão (thực chất là một Dakini hóa hiện) đã chỉ điểm cho ông phải đi tìm đại sư Tilopa để thấu đạt chân nghĩa. Sự kiện này phản ánh một triết lý sâu sắc của Mật giáo: kiến thức phân tích triết học là chưa đủ để giải thoát; nó phải được chứng ngộ qua trải nghiệm trực tiếp thông qua cơ thể vi tế. Dưới sự dẫn dắt của Tilopa, Naropa đã phải trải qua 12 thử thách lớn nhỏ đầy khắc nghiệt nhằm phá vỡ hoàn toàn sự kiêu mạn, ngã chấp và tư duy nhị nguyên. Sau khi chứng ngộ, giáo pháp này được truyền cho dịch giả Marpa, người đã mang pháp về Tây Tạng, từ đó trao lại cho Milarepa và Gampopa, tạo nên nền móng vững chắc cho phái Kagyu.
Bên cạnh hệ thống của Naropa, Tây Tạng còn lưu giữ một dòng truyền thừa song song cực kỳ quan trọng là "Sáu Yoga của Niguma", nền tảng của phái Shangpa Kagyu do Khyungpo Naljor sáng lập. Niguma, người được cho là có mối quan hệ thân thiết (có thể là phối ngẫu hoặc em gái) của Naropa, đã nhận trực tiếp giáo pháp từ Đức Phật Kim Cương Trì trong một linh ảnh. Mặc dù cấu trúc 6 pháp của Niguma (Nội hỏa, Huyễn thân, Mộng, Quang minh, Chuyển thức, Trung ấm) gần như tương đồng hoàn toàn với Naropa, hệ thống này mang một sắc thái độc lập, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào trí tuệ của các Dakini và phương pháp quán chiếu trực tiếp sự hòa quyện giữa tính Không và Đại lạc. Điều này cho thấy Huyễn thân là một hiện tượng tâm linh phổ quát trong Mật giáo Ấn Độ thế kỷ 10-11, được hệ thống hóa qua nhiều lăng kính của các bậc giác ngộ.
Để không bị nhầm lẫn Huyễn thân với các hiện tượng ma thuật thế tục hoặc ảo giác tâm thần, hành giả phải trang bị cho mình một nền tảng triết học vô cùng vững chắc. Việc thực hành Huyễn thân được xây dựng trực tiếp trên nhận thức luận và bản thể học của phái Trung Quán Cụ Duyên.
Trong khuôn khổ của Ta**ra Vô Thượng, đặc biệt là theo kiến giải của hệ phái Gelug do đại sư Tsongkhapa hệ thống hóa, Thuyết Nhị Đế được định nghĩa lại ở một mức độ vi tế hơn rất nhiều so với Hiển giáo. Theo đó, "Chân lý Tuyệt đối" (Chân đế) được đồng nhất với tâm Tịnh quang vi tế nhất khi nó trực tiếp nhận thức Tính Không một cách phi khái niệm. Ngược lại, "Chân lý Tương đối" (Tục đế) chính là bản thân Huyễn thân. Khí vi tế nhất đóng vai trò là giá đỡ (thú cưỡi) của tâm Tịnh quang; khi luồng khí này biểu hiện dưới hình tướng của một Bổn tôn như Avalokiteshvara hay Tara, nó tạo thành Huyễn thân. Khi tâm Tịnh quang hiển lộ và luồng khí hỗ trợ nó xuất hiện dưới dạng Huyễn thân, bản chất tương đối của Huyễn thân này hoàn toàn không có vẻ gì là tồn tại tự tính. Sự hợp nhất giữa Tịnh quang và Huyễn thân chính là sự hợp nhất của Chân đế và Tục đế, của Trí tuệ và Phương tiện.
Tâm thức luôn tạo ra các hiện tướng, và quá trình tu tập Huyễn thân là quá trình chuyển đổi căn bản các hiện tướng này:
Hiện tướng bất tịnh: Là việc nhìn nhận môi trường xung quanh như một cõi giới trần tục và thân thể như một khối vật lý phàm tình (ví dụ thân người). Hiện tướng này sinh ra từ vô minh thông qua cơ chế mười hai nhân duyên sinh khởi.
Hiện tướng thanh tịnh: Là việc nhìn nhận môi trường như một cung điện Mạn-đà-la và thân thể như sắc thân của một vị Phật. Hiện tướng thanh tịnh khởi sinh từ năng lượng của lòng Đại bi như một phương tiện thiện xảo để hoàn thành mục đích cứu độ chúng sinh.
Để phá vỡ sự bám chấp kiên cố vào hiện tướng bất tịnh, các văn bản như Bí Mật Tập Hội Ta**ra sử dụng mười hai ví dụ kinh điển để minh họa cho bản chất vô tự tánh của Huyễn thân.
Phân tích cơ chế giải kiến tạo nhận thức của từng ví dụ:
1 Ảo ảnh:
Có hình tướng di động, tương tác được nhưng không có thực thể do thầy phép tạo ra. Thân thể cũng do nghiệp lực huyễn hóa.
2 Trăng dưới nước:
Rõ ràng hiện hữu trước mắt nhưng không thể nắm bắt, phụ thuộc vào mặt hồ tĩnh lặng (tâm) và mặt trăng thật (chân lý).
3 Bóng râm/Bóng tối:
Phụ thuộc hoàn toàn vào ánh sáng và vật cản, tự nó không có cốt lõi vật chất.
4 Ảo tượng:
Xuất hiện do khúc xạ ánh sáng và khao khát của người quan sát, biến mất khi đến gần. Đại diện cho sự dối gạt của ái dục.
5 Giấc mộng:
Mọi vui buồn, sinh tử trong mộng đều chân thực khi ngủ, nhưng tan biến hoàn toàn khi tỉnh giấc.
6 Tiếng vang:
Âm thanh dường như phát ra từ một nguồn độc lập, nhưng thực chất là sự dội lại của duyên khởi, trống rỗng.
7 Thành phố Càn Thát Bà: Hình thù lâu đài tráng lệ tạo bởi đám mây, biến thiên liên tục và vô tự tánh.
8 Ảo giác:
Sự sai lệch của hệ thống cảm giác (như mắt bị bệnh màng mộng), tạo ra những hình ảnh không tồn tại ở thực tại.
9 Cầu vồng:
Tuyệt đẹp, rực rỡ sắc màu, nhưng chỉ là sự giao thoa của ánh sáng và hạt nước, không thể chạm vào. Sắc thân Phật cũng vậy.
10 Tia chớp:
Bừng sáng rực rỡ và biến mất trong chớp mắt, minh họa cho sự vô thường cực độ và tính chất chớp nhoáng của mọi hiện tượng.
11 Bọt nước:
Mỏng manh, bao bọc bởi một màng mỏng, lập tức vỡ tan khi bị tác động, đại diện cho mạng sống con người.
12 Bóng trong gương:
Phản chiếu mọi hình hài vô tư không dính mắc, có hình nhưng không có chất.
Thiền định liên tục trên mười hai ví dụ này giúp hành giả chặt đứt căn do sinh tử, nhận ra rằng toàn bộ thế giới khách quan và sắc thân chủ quan chỉ là một màn kịch quang học của năng lượng vi tế và nghiệp lực.
Ta**ra Vô Thượng Du Già dựa trên một tiên đề sinh lý vi tế: "Tâm và Khí cưỡi chung một con ngựa". Sự thay đổi trong luồng khí vi tế sẽ lập tức tạo ra sự chuyển hóa trong tâm thức.
Cấu trúc cơ thể năng lượng của hành giả bao gồm ba yếu tố cốt lõi:
Kinh mạch: Mạng lưới các kênh dẫn năng lượng. Quan trọng nhất là Kênh Trung Ương (Avadhuti) chạy dọc cột sống, Kênh Phải (Ro-ma) mang năng lượng mặt trời (sân hận) và Kênh Trái (Kyang-ma) mang năng lượng mặt trăng (tham ái). Các kênh này đan chéo nhau tạo thành các nốt thắt (luân xa) tại đỉnh đầu, cổ họng, tim, rốn và cơ quan sinh dục.
Khí (Prana): Các luồng năng lượng vận hành trong hệ thống. Theo y học Mật giáo Tây Tạng, có năm loại khí gốc điều khiển các chức năng sinh lý và tâm lý: Khí duy trì mạng sống: Trụ tại tim, điều khiển hô hấp, nuốt, là bệ đỡ của ý thức thô. Khí chuyển thượng: Trụ ở lồng ngực, điều khiển lời nói và sự biểu đạt. Khí toàn thân: Trụ ở đảnh đầu, vận hành các chuyển động tứ chi và khớp. Hỏa khí: Trụ ở dạ dày, điều khiển tiêu hóa và quá trình phân tách tinh chất. Khí hạ hành: Trụ ở luân xa bí mật, điều khiển bài tiết và sinh sản. Minh điểm (Bindu): Tinh chất vi tế nhất của sự sống, trong đó "Giọt tinh chất bất hoại" nằm tại trung tâm luân xa tim lưu giữ tâm Tịnh quang vi tế nhất. Y học Tây Tạng chỉ ra rằng sự mất cân bằng của các luồng khí này (đặc biệt là ba thể dịch: rlung - phong, mkhrispa - đởm/mật, badken - đàm) sẽ sinh ra các phiền não. Cụ thể, rối loạn rlung gây ra khao khát, dính mắc, bồn chồn; rối loạn mkhrispa gây ra sân hận; và rối loạn badken gây ra sự si mê, trì trệ. Các thực hành Sáu Yogas làm dịu và định tuyến lại các luồng khí này, chữa lành tận gốc bệnh lý của cả thân lẫn tâm.
Huyễn thân không thể thành tựu bằng tưởng tượng đơn thuần; nó cần những điều kiện vật lý - năng lượng nghiêm ngặt.
Trước hết, hành giả phải trải qua các nền tảng của Mật giáo thông qua bốn lễ Quán đảnh (Bình, Bí mật, Trí tuệ, và Ngữ). Trong Giai đoạn Phát Sinh, hành giả liên tục quán tưởng bản thân là Bổn tôn, dẹp bỏ nhận thức phàm tục, chuẩn bị một cơ sở năng lượng thanh khiết. Tiếp đó, nền tảng bắt buộc để khởi sinh Huyễn thân là Yoga Nội Hỏa (Tummo). Hành giả sử dụng kỹ thuật "hơi thở bình chứa" ép các luồng khí từ kênh trái và kênh phải đi vào Kênh Trung Ương, châm ngòi cho ngọn lửa năng lượng tại luân xa rốn. Hơi nóng này bốc lên, làm tan chảy các giọt Minh điểm Bồ-đề tâm giáng hạ từ luân xa vương miện. Khi các giọt này đi qua các luân xa (Đỉnh đầu, Cổ họng, Tim, Rốn), nó tạo ra bốn cấp độ hỷ lạc cực đại: Hỷ, Thắng Hỷ, Đặc Biệt Hỷ, và Câu Sinh Hỷ. Bằng cách sử dụng trạng thái Đại lạc này để quán chiếu Tính Không, hành giả bước vào cửa ngõ của Giai đoạn hoàn thiện. Trong một số phương pháp cao cấp, để gia tăng nhiệt lượng và hỷ lạc, hành giả (khi đã đủ chứng ngộ) có thể dựa vào một đối tác vật lý thông qua thực hành Karmamudra (Ấn Hành động), hoặc các Ấn khác như Jnanamudra (Ấn Trí tuệ), Dharmamudra (Ấn Hiện tượng), Samayamudra (Ấn Samaya), và Mahamudra (Đại Ấn).
Bồ tát Long Thọ trong tác phẩm Năm Giai Đoạn (Pancakrama) đã vạch ra 5 giai đoạn vi tế dẫn đến quả vị Phật của hệ thống Guhyasamaja, trong đó Huyễn thân là giai đoạn bước ngoặt. Tsongkhapa trong tác phẩm Ngọn đèn Soi sáng Năm Giai đoạn đã phân tích chi tiết tiến trình này.
Ba Giai Đoạn Viễn Ly (Thân, Khẩu, Ý)
1. Thân Viễn Ly: Hành giả đình chỉ các hoạt động thô của cơ thể, thu nhiếp năng lượng vào hệ thống vi tế, tịnh hóa nhận thức thô về các uẩn và cõi giới, coi chúng như Mạn-đà-la mầu nhiệm.
2. Khẩu Viễn Ly: Còn gọi là Trì tụng Kim Cương. Hành giả đồng bộ hóa vi tế hơi thở với âm thanh nguyên thủy của chủng tử tự: Hít vào (OM), An trú trong Kênh trung ương (AH), và Thở ra (HUM). Giai đoạn này cô lập và cắt đứt sự bám chấp vào ngôn ngữ và khái niệm phân biệt, buộc mọi khí năng hòa nhập với chân ngôn.
3. Ý Viễn Ly: Đây là giới hạn cuối cùng trước khi chạm đến Tịnh quang. Bằng cách tập trung vào hạt điểm vi tế tại luân xa tim, hành giả kích hoạt sự tan rã của mọi khái niệm nhị nguyên, trải qua 4 trạng thái Tính Không:
Không (Tướng trắng): Rỗng rang khỏi 33 khái niệm bắt nguồn từ sân hận.
Cực Không (Tướng đỏ): Rỗng rang khỏi 40 khái niệm bắt nguồn từ tham ái.
Đại Không (Tướng đen cận mãn): Rỗng rang khỏi 7 khái niệm bắt nguồn từ vô minh.
Toàn Không (Tịnh quang): Trạng thái rỗng không hoàn toàn.
Ở đây, "Không" có nghĩa thực nghiệm là hoàn toàn trống rỗng khỏi các hiện tướng thô trược trước đó.
Trong quá trình Ý Viễn Ly, hành giả an trú trong Tịnh quang thí dụ (pe'i 'od gsal). Dù Tịnh quang này rất sâu sắc và nhận thức Tính Không, nó vẫn mang một chút bóng dáng của ý niệm nhị nguyên. Khi hành giả bắt đầu xuất định, luồng khí vi tế nhất (vốn là thú cưỡi của Tịnh quang) bắt đầu khuấy động nhẹ. Thay vì để khí này tụ lại thành thân xác tứ đại thô trược, hành giả với định lực siêu việt sẽ nhào nặn luồng khí vi tế này. Lập tức, giống như "một con cá nhảy vọt ra khỏi mặt nước", một thân thể hoàn toàn bằng ánh sáng được hình thành, độc lập với cơ thể phàm tình do nghiệp báo sinh ra.
Thân này mang hình dáng của Bổn tôn, có khả năng xuyên tường, không chịu đau đớn, tự do bay lượn. Tuy nhiên, vì nó khởi sinh từ Tịnh quang thí dụ, tâm thức của hành giả vẫn còn vi tế phiền não chướng. Do đó, nó được gọi là Huyễn thân Bất tịnh hay Huyễn thân của Bậc hữu học.
Dựa trên nền tảng của Huyễn thân Bất tịnh, hành giả tiếp tục quá trình tu tập, đảo ngược tiến trình để lại tan rã vào Tịnh quang. Nhờ năng lượng tinh khiết của Huyễn thân Bất tịnh, lần tan rã này sâu sắc hơn. Tâm thức chứng ngộ Tính Không một cách trực tiếp, phi khái niệm tuyệt đối. Đây là Tịnh quang Chân nghĩa (don gyi 'od gsal). Khi hành giả xuất định từ Tịnh quang Chân nghĩa, Huyễn thân được tái tạo. Lúc này, mọi vi tế phiền não chướng đã bị thiêu rụi hoàn toàn. Thân này rực rỡ, hoàn hảo, được gọi là Huyễn thân Thanh tịnh (dag pa'i sgyu lus). Huyễn thân Thanh tịnh được trang hoàng bởi 32 tướng tốt và 80 vẻ đẹp phụ (tương tự như một vị Phật) và hoàn toàn vắng bóng các chướng ngại. Đây là nguyên nhân trực tiếp hình thành nên Báo thân (Sambhogakaya).
Cuối cùng, hành giả tiến tới sự hòa quyện vĩnh viễn giữa Tịnh quang Chân nghĩa (tượng trưng cho Pháp thân) và Huyễn thân Thanh tịnh (tượng trưng cho Sắc thân). Đỉnh cao này gọi là Trạng thái Hợp nhất. Sự hợp nhất này được chia làm hai cấp: Hợp nhất của bậc Hữu học và Hợp nhất của bậc Vô học - tức là sự giác ngộ viên mãn rốt ráo, không còn gì để học hay chứng đắc thêm.
Các truyền thống Tây Tạng cung cấp nhiều phương pháp thực hành trực quan và táo bạo để nhanh chóng chứng ngộ Huyễn thân, đặc biệt trong hệ thống Kagyu và Gelug.
Theo Truyền Thống Kagyu Đại sư Gampopa, đệ tử của Milarepa đã trình bày một kỹ thuật độc đáo sử dụng chiếc gương để tịnh hóa nhận thức:
Giai đoạn 1: Quán sát thân. Hành giả ngồi trong tư thế thiền định trước một chiếc gương lớn. Quan sát hình ảnh phản chiếu của cơ thể mình, hành giả nhận thức sâu sắc rằng hình ảnh đó sống động, có màu sắc, nhưng lại không có thực chất vật lý, hoàn toàn huyễn hoặc. Cảm nhận này sau đó được chuyển hướng sang chính cơ thể thực: cơ thể này cũng chỉ là một sự tập hợp tạm thời của các yếu tố, không hề có tự tính.
Giai đoạn 2: Trắc nghiệm cảm xúc. Để kiểm tra xem ngã chấp đã thực sự bị phá vỡ hay chưa, hành giả lớn tiếng mắng chửi, lăng mạ, hoặc khen ngợi tâng bốc chính hình ảnh của mình trong gương. Nếu có bất kỳ cảm xúc sân hận hay tự mãn nào khởi lên, đó là dấu hiệu tâm vẫn bám chấp vào tự ngã. Khi hành giả duy trì được sự tĩnh lặng tuyệt đối trước những lời khen chê nhắm vào một ảo ảnh, đó là thành tựu.
Giai đoạn 3: Phản chiếu Bổn tôn. Hành giả treo một bức Thangka vẽ Bổn tôn phía sau lưng để phản chiếu vào gương. Hành giả quán chiếu rằng cả bản thân mình và hình tướng thần thánh của chư Phật đều mang bản chất huyễn hoặc, trống rỗng, không có cốt lõi vật chất. Điều này tịnh hóa sự dính mắc vi tế vào cõi tịnh độ hay hình tướng thiêng liêng.
Đây là các bài tập thường được khuyên dùng trong thời gian thiền hậu đắc (giữa các thời khóa tọa thiền) để duy trì cái nhìn huyễn hóa suốt cả ngày.
Trong hệ thống Gelug, pháp tu Bổn tôn Yamantaka vô cùng quan trọng vì pháp này đóng vai trò là cây cầu nối giữa các dòng Ta**ra. Vajrabhairava có 34 cánh tay, biểu tượng cho việc vị Bổn tôn này thâu nhiếp cả hai hệ thống: Pháp tu Huyễn thân của Guhyasamaja (Đại diện cho Phụ tục, nhấn mạnh vào phương tiện và khí) và Pháp tu Tịnh quang/Đại lạc của Chakrasamvara (Đại diện cho Mẫu tục nhấn mạnh vào trí tuệ và sự thiêu đốt). Sự kết hợp này mang lại sức mạnh tịnh hóa vô song, đặc biệt dưới sự bảo hộ của trí tuệ Văn Thù Sư Lợi.
Sáu Pháp Yoga là một hệ thống nhất. Huyễn thân là nền tảng để chinh phục các trạng thái vô thức sâu thẳm nhất: giấc mộng và cái chết.
Mộng Du Già bản chất là việc thực hành Huyễn thân trong lúc ngủ. Khi đi vào giấc ngủ, thân xác thô tạm thời bị đình chỉ, tâm thức tự động chuyển sang cư trú trong "thân mộng", một dạng Huyễn thân tự nhiên nhưng bị dẫn dắt bởi tập khí si mê.
Truyền thống yêu cầu hành giả thực hiện "Ba sự hòa trộn": Hòa trộn Hóa thân với trạng thái thức. Hòa trộn Báo thân với trạng thái mộng. Hòa trộn Pháp thân với trạng thái ngủ sâu.
Bằng định lực, hành giả tiến vào giấc ngủ với sự tỉnh giác. Nhận ra giấc mộng là mộng, hành giả tự do bay lượn, hóa hiện thân tướng, đến thăm các cõi tịnh độ. Sự kết hợp giữa Tịnh quang của giấc ngủ sâu và nhận thức trong giấc mộng được gọi là "Sự gặp gỡ của ánh sáng mẹ và ánh sáng con", bảo chứng cho việc hành giả duy trì được tịnh quang liên tục không gián đoạn.
Nếu hành giả chưa đạt giác ngộ trong đời sống hoặc trong giấc mộng, cái chết là cơ hội lớn nhất tiếp theo. Quá trình chết lặp lại chính xác 8 giai đoạn tan rã mà hành giả Huyễn thân đã tập luyện hàng ngày thông qua Ý Viễn Ly:
1 Ảo tượng: Đất tan vào Nước (Thị giác mờ dần)
2 Khói: Nước tan vào Lửa (Mất xúc giác)
3 Đom đóm: Lửa tan vào Gió (Mất khứu giác, mất hơi ấm)
4 Ngọn lửa lay lắt: Gió thô tan vào Thức (Hô hấp ngưng)
5 Tướng Trắng: 80 tâm sở sinh ra từ sân hận tan rã
6 Tướng Đỏ: 40 tâm sở sinh ra từ tham ái tan rã
7 Tướng Đen: 7 tâm sở vô minh vi tế tan rã
8 Bầu trời tĩnh lặng: Tâm Tịnh quang của sự chết hiển lộ
Ở chu kỳ thứ 8, Tịnh quang nguyên thủy hiện ra rực rỡ. Nếu hành giả nhận ra nó, họ đạt giải thoát ngay lập tức (hiện tượng Thukdam). Nếu tuột mất Tịnh quang, thần thức bước vào cõi Trung ấm- nơi nó mang một cái "thân tâm thức" vi tế.Thân Trung ấm này có đầy đủ các giác quan nguyên vẹn, di chuyển với tốc độ ánh sáng xuyên qua vật chất. Nhưng do vô minh, người bình thường sẽ bị các huyễn cảnh đáng sợ trong Bardo làm cho khiếp đảm và bị cuốn vào lục đạo luân hồi. Ngược lại, hành giả đã thuần thục Yoga Huyễn thân sẽ lập tức nhận ra Thân Trung ấm chính là Huyễn thân của Bổn tôn. Bằng cách tái thiết lập định lực, họ chuyển hóa cõi Bardo đáng sợ thành Mạn-đà-la thanh tịnh, chứng đắc Báo thân ngay trong cõi giới chết, cắt đứt hoàn toàn chuỗi tái sinh vô thức.
Tuy nhiên cần lưu ý rõ: trong "lâm sàng" của một Yogi, khoảnh khắc ép khí từ kênh trái/phải vào Kênh Trung Ương không tạo ra "Hỷ lạc" ngay lập tức, mà tạo ra trạng thái ngạt thở sinh lý, hoảng loạn tột độ, và cảm giác chủ quan y hệt như đang chết thật. Nếu định lực quán "Tính Không" của hành giả vào giây phút đó bị trượt chỉ 1 milimet, luồng khí vi tế thay vì giáng hạ xuống rốn châm ngòi Tummo sẽ bốc ngược lên đảnh đầu, gây ra hiện tượng "Khí Rlung đi lạc": hành giả có thể sẽ phát điên, hoang tưởng tự đại, hoặc có thể tổn thương hệ thần kinh vĩnh viễn. Đó là lý do tối thượng vì sao Ta**ra cấm tuyệt đối việc đọc sách tự tu mà không có một Đạo sư "trao chìa khóa" để mở nốt thắt luân xa tim.