19/08/2026
19 BỘ PHẬN CƠ BẢN CỦA MỘT NGÔI NHÀ
_____
01. Cọc
Cọc là cấu kiện móng có nhiệm vụ truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất có khả năng chịu lực tốt hơn ở phía sâu. Tùy điều kiện địa chất và giải pháp kết cấu, có thể sử dụng cọc bê tông cốt thép đúc sẵn, cọc khoan nhồi hoặc các loại cọc phù hợp khác.
02. Móng
Móng là bộ phận kết cấu nằm dưới công trình, tiếp nhận tải trọng từ cột, tường và các cấu kiện phía trên rồi truyền xuống nền đất hoặc hệ cọc. Loại móng và kích thước móng phải được lựa chọn trên cơ sở tải trọng công trình, địa chất và tính toán kết cấu.
03. Tường
Tường có chức năng bao che, ngăn chia và tổ chức không gian. Tùy hệ kết cấu, tường có thể tham gia chịu lực hoặc chỉ là tường xây chèn, tường ngăn. Tường ngoài còn phải đáp ứng yêu cầu về chống thấm, cách nhiệt, cách âm và tác động của thời tiết.
04. Nền nhà
Nền nhà là bộ phận tạo bề mặt sử dụng của tầng tiếp xúc với nền đất. Cấu tạo nền cần được xử lý ổn định, kiểm soát cao độ, độ chặt, chống ẩm và thoát nước phù hợp với điều kiện thực tế công trình.
05. Cửa sổ
Cửa sổ đảm nhiệm chức năng lấy sáng, thông gió tự nhiên và tạo tầm nhìn cho không gian. Vị trí, kích thước và loại cửa cần được tính toán đồng bộ với công năng, hướng nắng, hướng gió và kiến trúc mặt đứng.
06. Cửa đi
Cửa đi kết nối các không gian trong nhà hoặc giữa bên trong với bên ngoài. Ngoài yêu cầu giao thông, hệ cửa còn liên quan đến an ninh, riêng tư, cách âm, thoát nạn và thẩm mỹ kiến trúc.
07. Lanh tô
Lanh tô là cấu kiện bố trí phía trên các ô cửa hoặc lỗ mở trên tường, có nhiệm vụ đỡ phần tường và tải trọng phía trên trong phạm vi tính toán. Lanh tô thường được làm bằng bê tông cốt thép, thép hoặc các giải pháp kết cấu phù hợp.
08. Giằng tường
Giằng tường là cấu kiện liên kết các đoạn tường, giúp tăng độ ổn định và hạn chế nứt do biến dạng. Trong nhà xây gạch, giằng thường sử dụng bê tông cốt thép và được bố trí theo yêu cầu của giải pháp kết cấu.
09. Sàn
Sàn vừa phân chia không gian công trình theo chiều cao, vừa là cấu kiện chịu tải trọng sử dụng theo phương ngang và truyền tải về hệ dầm, cột hoặc tường chịu lực. Sàn phải đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, độ võng, chống rung, chống thấm và cách âm tùy vị trí.
10. Cầu thang
Cầu thang là bộ phận giao thông đứng kết nối các tầng và các cao độ khác nhau trong công trình. Thiết kế cầu thang cần đồng thời giải quyết kết cấu, kích thước bậc, độ dốc, chiều cao thông thủy, lan can và yêu cầu an toàn sử dụng.
11. Mái
Mái là bộ phận trên cùng của công trình, có chức năng che chắn và bảo vệ không gian bên dưới trước mưa, nắng và các tác động của môi trường. Cấu tạo mái cần đặc biệt chú ý đến chịu lực, chống thấm, chống nóng và tổ chức thoát nước.
12. Vỉa hè
Vỉa hè là phần không gian dành cho người đi bộ nằm dọc theo tuyến đường và thường được phân cách với phần xe chạy bằng bó vỉa. Cao độ và cấu tạo vỉa hè phải tuân theo quy hoạch, hạ tầng và quy định của khu vực.
13. Rãnh thoát nước
Rãnh thoát nước có nhiệm vụ thu gom và dẫn nước mặt ra hệ thống thoát nước chung, hạn chế tình trạng đọng nước quanh công trình. Cao độ và độ dốc rãnh cần được tính toán đồng bộ với sân, nền nhà và hạ tầng bên ngoài.
14. Bậc thềm
Bậc thềm là bộ phận chuyển tiếp cao độ giữa sân, vỉa hè và nền nhà. Số lượng và kích thước bậc được xác định chủ yếu theo chênh lệch cao độ, công năng và yêu cầu an toàn sử dụng; không nhất thiết phải có đúng ba bậc.
15. Ban công
Ban công là phần sàn nhô ra khỏi mặt đứng công trình, thường có lan can bảo vệ và có thể có hoặc không có mái che. Ban công tạo không gian tiếp xúc với bên ngoài, đồng thời góp phần tạo hình kiến trúc cho mặt đứng.
16. Lô gia
Lô gia là không gian ngoài trời được bố trí lùi vào trong mặt bằng công trình, thường được che chắn bởi tường hoặc các cấu kiện ở hai bên. So với ban công, lô gia có mức độ che chắn cao hơn và thường được sử dụng tại nhà ở nhiều tầng, chung cư, khách sạn.
17. Mái hắt – ô văng
Mái hắt hoặc ô văng là cấu kiện nhô ra phía trên cửa đi, cửa sổ hoặc một số vị trí mặt đứng nhằm che mưa, giảm nắng trực tiếp. Kích thước và cấu tạo phải được tính toán phù hợp với vật liệu, khả năng chịu lực và kiến trúc công trình.
18. Máng nước
Máng nước có nhiệm vụ thu nước mưa từ bề mặt mái và dẫn về các vị trí thoát nước. Máng có thể làm bằng bê tông cốt thép, kim loại hoặc vật liệu chuyên dụng; cần đảm bảo độ dốc, tiết diện thoát nước và khả năng chống thấm.
19. Ống thoát nước mưa
Ống thoát nước mưa tiếp nhận nước từ mái, sê nô hoặc máng nước và dẫn xuống hệ thống thoát nước phía dưới. Hệ thống phải được tính toán đường kính, độ dốc, vị trí thu nước và giải pháp thoát phù hợp để hạn chế tràn, thấm hoặc ứ đọng.